スライム
suraimu
giọng máy của trình duyệt
スライム nghĩa là nhớt.
Nghĩa của スライム
Danh từ
- Nhớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slime
Câu hỏi thường gặp
スライム nghĩa là gì?
スライム (danh từ) nghĩa là nhớt.
スライム đọc là gì?
スライム đọc là スライム (romaji: suraimu).