TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セクション

JLPT N1 từ thông dụng
sekushon giọng máy của trình duyệt

セクション nghĩa là phần.

Nghĩa của セクション

Danh từ

  1. Phần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ section

Câu hỏi thường gặp

セクション nghĩa là gì?

セクション (danh từ) nghĩa là phần.

セクション đọc là gì?

セクション đọc là セクション (romaji: sekushon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.