TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スペイン語(ご)

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
スペインごsupeingo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スペイン語 nghĩa là tiếng tây ban nha, tiếng y pha nho.

Nghĩa của スペイン語

Danh từ

  1. Tiếng Tây Ban Nha.
  2. Tiếng y pha nho.

Cách viết khác: 西班牙語

Câu ví dụ với スペイン語

  • 彼はスペイン語、イタリア語ともに堪能だ。 Anh ấy thông thạo cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Ý.Tatoeba #111083
  • スペイン語が彼女の母語です。 Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214514
  • スペイン語は彼女の母語だ。 Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214515
  • 彼はフランス語だけでなくスペイン語も話す。 Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111076

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spanish (language)

Câu hỏi thường gặp

スペイン語 nghĩa là gì?

スペイン語 (danh từ) nghĩa là tiếng tây ban nha, tiếng y pha nho.

スペイン語 đọc là gì?

スペイン語 đọc là スペインご (romaji: supeingo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.