Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 24
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 24/42
- 継承けいしょう
- 敬称けいしょう
- 軽傷けいしょう
- 景勝けいしょう
- 警鐘けいしょう
- 軽症けいしょう
- 形象けいしょうhình tượng
- 継承者けいしょうしゃ
- 軽食けいしょく
- 軽震けいしん
- 刑事けいじthám tử
- 掲示けいじ
- 啓示けいじsự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác
- 慶事けいじ
- 繋辞けいじTừ liên hệ
- 刑事事件けいじじけん
- 形而上学けいじじょうがくhình nhi thượng học, siêu hình học
- 刑事責任けいじせきにん
- 軽自動車けいじどうしゃ
- 掲示板けいじばんbảng công báo, bảng tin
- 刑事補償けいじほしょう
- 計上けいじょう
- 経常けいじょう
- 形状けいじょうhình, hình thể, hình dạng
- 京城けいじょうkinh thành
- 経常利益けいじょうりえき
- 係数けいすうhệ số
- 系図けいず
- 形成けいせいhình thành
- 形勢けいせいtình thế
- 傾城けいせい
- 形声けいせい
- 形勢逆転けいせいぎゃくてん
- 形成外科けいせいげかphẫu thuật thẩm mỹ
- 傾城の美人けいせいのびじんNói sắc đẹp của một người phụ nữ làm cho người ta mê mệt (nay thường dùng để đùa)
- 形跡けいせき
- 蛍雪の功けいせつのこうBỏ đom đóm vào túi để soi vào sách, nhờ tuyết phản chiếu ánh sáng lên mà đọc sách
- 経線けいせんkinh tuyến
- ケイ素けいそsilic
- 係争けいそう
- 軽装けいそう
- 計測けいそく
- 軽率けいそつkhinh suất, bất cẩn
- 継続けいぞく
- 継続的けいぞくてき
- 継続は力なりけいぞくはちからなり
- 形態けいたいhình thái
- 携帯けいたいđiện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động
- 形態学けいたいがくhình thái học
- 形態素けいたいそhình vị
- 携帯電話けいたいでんわđiện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay
- 形態論けいたいろんhình thái học
- 携帯ストラップけいたいストラップ
- 境内けいだい
- 啓蟄けいちつ
- 傾注けいちゅう
- 傾聴けいちょう
- 慶弔けいちょう
- 軽重けいちょう
- 警笛けいてきrâu, sừng
- 毛糸けいと
- 系統けいとうhệ thống
- 継投けいとう
- 傾倒けいとう
- けいとう
- 系統学けいとうがくPhân loại theo tiến hóa
- 系統的けいとうてき
- 経度けいどkinh độ
- 軽度けいど
- 軽薄けいはくkhinh bạc
- 啓発けいはつ
- 京阪けいはん
- 軽犯罪けいはんざいtiểu hình, khinh tội
- 競馬けいば
- 競馬場けいばじょうđường đua, trường đua ngựa
- 刑罰けいばつhình phạt, trừng trị, sự phạt
- 経費けいひ
- 景品けいひん
- 警備けいび
- 軽微けいび
- 警備員けいびいんbảo vệ, cảnh vệ
- 系譜けいふ
- 継父けいふbố dượng, cha kế
- 系譜学けいふがくgia phả học
- 敬服けいふく
- 警部けいぶ
- 軽蔑けいべつkhinh miệt
- 警報けいほうcảnh báo, sự báo động
- 刑法けいほうluật hình sự
- 警報器けいほうき
- 刑法典けいほうてんbộ luật hình sự
- 警棒けいぼう
- 桂馬けいま
- 軽妙けいみょう
- 警務けいむ
- 警務官けいむかんcảnh sát quân sự
- 刑務官けいむかんcai ngục
- 刑務所けいむしょtù, nhà tù
- 啓蒙けいもうsự giác ngộ, sự khai ngộ
- 契約けいやくhợp đồng, khế ước
- 契約書けいやくしょ
- 経由けいゆ
- 軽油けいゆ
- 形容けいようhình dung
- 掲揚けいよう
- 形容詞けいようしhình dung từ
- 形容動詞けいようどうし
- 警らけいらviệc tuần tra
- 経絡けいらく
- 鶏卵けいらん
- 経理けいりkế toán
- 計略けいりゃく
- 渓流けいりゅう
- 係留けいりゅう
- 計量けいりょうmêtric, tiêu chuẩn
- 軽量けいりょう
- 計量器けいりょうきcái đo, người đo
- 計量経済学けいりょうけいざいがくkinh tế lượng
- 競輪けいりん
- 桂林けいりん
- 敬礼けいれい
- 経歴けいれきnghề nghiệp
- 系列けいれつloạt
- 痙攣けいれんco thắt
- 経路けいろ
- 敬老けいろう
- 怪我けがvết thương
- けが人けがにん
- 汚らわしいけがらわしい
- 汚れけがれ
- 汚れるけがれる
- 毛皮けがわlông
- 華厳けごん
- 今朝けさsáng nay
- 袈裟けさcà sa
- 消印けしいん
- けしかけるkích động
- 景色けしきcảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật
- 気色ばむけしきばむ
- 消し去るけしさる
- 消し止めるけしとめる
- 化粧けしょうđồ trang điểm, trang điểm
- 化粧水けしょうすい
- 化粧品けしょうひんmỹ phẩm, mĩ phẩm
- 化身けしんhoá thân, hiện thân
- 消しゴムけしゴムcái tẩy, cục gôm
- けじめ
- 毛じらみけじらみrận mu
- 消すけすxóa, tắt, dập
- 削り取るけずりとる
- 削り節けずりぶし
- 削るけずるbào, mài, vót
- 桁けたbậc độ lớn
- 結縁けちえん
- けちんぼうthần giữ của
- 結果けっかkết quả, hiệu ứng, hậu quả
- 決壊けっかい
- 結核けっかくbệnh lao
- 結果論けっかろん
- 欠陥けっかん
- 血管けっかんhuyết quản, mạch máu
- 決起けっき
- 血球けっきゅうhuyết cầu, tế bào máu
- 結局けっきょくcuối cùng
- 欠勤けっきん
- 結構けっこうtốt, được, đủ rồi
- 欠航けっこう
- 決行けっこう
- 血行けっこう
- 結婚けっこんkết hôn, hôn nhân, sự cưới xin
- 血痕けっこん
- 結婚相手けっこんあいて
- 結婚式けっこんしきđám cưới
- 結婚相談所けっこんそうだんじょcơ quan hôn nhân
- 結婚指輪けっこんゆびわnhẫn cưới
- 決済けっさい
- 決裁けっさい
- 決済方法けっさいほうほう
- 傑作けっさくkiệt tác
- 決算けっさん
- 決死けっし
- 血色素けっしきそhuyết sắc tố
- 決してけっしてbao giờ
- 結社けっしゃ
- 結集けっしゅう
- 傑出けっしゅつ
- 結晶けっしょうkết tinh, tinh thể, pha lê
- 決勝けっしょう
- 血漿けっしょうhuyết tương
- 結晶系けっしょうけい
- 結晶水けっしょうすいnước kết tinh
- 決勝戦けっしょうせん
- 決勝点けっしょうてん
- 血小板けっしょうばんtiểu cầu
- 決勝トーナメントけっしょうトーナメント
- 血色けっしょく
- 決心けっしんquyết định
- 結審けっしん
- 決するけっする
- 結成けっせい