結婚式
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết hôn thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
結婚式 nghĩa là đám cưới.
Nghĩa của 結婚式
Danh từ
- Đám cưới.
Câu ví dụ với 結婚式
- 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
- 彼らの結婚式は明日行われます。 Mai họ sẽ cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98517
- 結婚式は午前中に行われた。 Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marriage ceremony; wedding; nuptials
Câu hỏi thường gặp
結婚式 nghĩa là gì?
結婚式 (danh từ) nghĩa là đám cưới.
結婚式 đọc là gì?
結婚式 đọc là けっこんしき (romaji: kekkonshiki).
Âm Hán Việt của 結婚式 là gì?
Âm Hán Việt của 結婚式 là "kết hôn thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.