TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結婚式(けっこんしき)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けっこんしきkekkonshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KẾT HÔN THỨC 結 kết·婚 hôn·式 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết hôn thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

結婚式 nghĩa là đám cưới.

Nghĩa của 結婚式

Danh từ

  1. Đám cưới.

Câu ví dụ với 結婚式

  • 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
  • 彼らの結婚式は明日行われます。 Mai họ sẽ cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98517
  • 結婚式は午前中に行われた。 Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marriage ceremony; wedding; nuptials

Câu hỏi thường gặp

結婚式 nghĩa là gì?

結婚式 (danh từ) nghĩa là đám cưới.

結婚式 đọc là gì?

結婚式 đọc là けっこんしき (romaji: kekkonshiki).

Âm Hán Việt của 結婚式 là gì?

Âm Hán Việt của 結婚式 là "kết hôn thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.