TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消(け)し去(さ)る

けしさるkeshisaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 消 tiêu·去 khứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 消し去る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get rid of; to erase; to dispel; to eradicate; to wipe away

Cách viết khác: 消しさる, 消去る

Cách chia của 消し去る

Thể lịch sự (ます)消し去ります
Thể て消し去って
Quá khứ (た)消し去った
Phủ định (ない)消し去らない
Khả năng消し去れる
Ý chí (よう)消し去ろう
Điều kiện (ば)消し去れば
Bị động消し去られる
Sai khiến消し去らせる
Mệnh lệnh消し去れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.