消し去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 消し去る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get rid of; to erase; to dispel; to eradicate; to wipe away
Cách viết khác: 消しさる, 消去る
Cách chia của 消し去る
| Thể lịch sự (ます) | 消し去ります |
| Thể て | 消し去って |
| Quá khứ (た) | 消し去った |
| Phủ định (ない) | 消し去らない |
| Khả năng | 消し去れる |
| Ý chí (よう) | 消し去ろう |
| Điều kiện (ば) | 消し去れば |
| Bị động | 消し去られる |
| Sai khiến | 消し去らせる |
| Mệnh lệnh | 消し去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).