TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

経線(けいせん)

けいせんkeisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KINH TUYẾN 経 kinh·線 tuyến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

経線 nghĩa là kinh tuyến.

Nghĩa của 経線

Danh từ

  1. Kinh tuyến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meridian; longitude

Câu hỏi thường gặp

経線 nghĩa là gì?

経線 (danh từ) nghĩa là kinh tuyến.

経線 đọc là gì?

経線 đọc là けいせん (romaji: keisen).

Âm Hán Việt của 経線 là gì?

Âm Hán Việt của 経線 là "kinh tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.