化粧品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá trang phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化粧品 nghĩa là mỹ phẩm, mĩ phẩm.
Nghĩa của 化粧品
Danh từ
- Mỹ phẩm, mĩ phẩm.
Câu ví dụ với 化粧品
- 化粧品にかぶれました。 Tôi bị viêm da do mỹ phẩm.Tatoeba #188203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cosmetics; beauty products; toiletries; makeup
Câu hỏi thường gặp
化粧品 nghĩa là gì?
化粧品 (danh từ) nghĩa là mỹ phẩm, mĩ phẩm.
化粧品 đọc là gì?
化粧品 đọc là けしょうひん (romaji: keshōhin).
Âm Hán Việt của 化粧品 là gì?
Âm Hán Việt của 化粧品 là "hoá trang phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.