TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

系譜学(けいふがく)

けいふがくkeifugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 系 hệ·譜 phổ·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

系譜学 nghĩa là gia phả học.

Nghĩa của 系譜学

Danh từ

  1. Gia phả học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (study of) genealogy

Câu hỏi thường gặp

系譜学 nghĩa là gì?

系譜学 (danh từ) nghĩa là gia phả học.

系譜学 đọc là gì?

系譜学 đọc là けいふがく (romaji: keifugaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.