削る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
削る nghĩa là bào, mài, vót.
Nghĩa của 削る
Động từ
- Bào, mài, vót, cạo, gọt.
Cách chia của 削る
| Thể lịch sự (ます) | 削ります |
| Thể て | 削って |
| Quá khứ (た) | 削った |
| Phủ định (ない) | 削らない |
| Khả năng | 削れる |
| Ý chí (よう) | 削ろう |
| Điều kiện (ば) | 削れば |
| Bị động | 削られる |
| Sai khiến | 削らせる |
| Mệnh lệnh | 削れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shave (wood, leather, etc.); to sharpen (e.g. pencil); to plane; to whittle; to pare
- Động từ to cut down (budget, expenses, staff, time, etc.); to curtail; to reduce
- Động từ to delete; to erase; to remove; to cross out; to strike out
Câu hỏi thường gặp
削る nghĩa là gì?
削る (động từ) nghĩa là bào, mài, vót.
削る đọc là gì?
削る đọc là けずる (romaji: kezuru).