刑務官
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình vụ quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
刑務官 nghĩa là cai ngục.
Nghĩa của 刑務官
Danh từ
- Cai ngục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prison officer; corrections officer; penal officer; prison guard; jailor
Câu hỏi thường gặp
刑務官 nghĩa là gì?
刑務官 (danh từ) nghĩa là cai ngục.
刑務官 đọc là gì?
刑務官 đọc là けいむかん (romaji: keimukan).
Âm Hán Việt của 刑務官 là gì?
Âm Hán Việt của 刑務官 là "hình vụ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.