結果
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
結果 nghĩa là kết quả, hiệu ứng, hậu quả.
Nghĩa của 結果
Danh từ
- Kết quả, hiệu ứng, hậu quả. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 結果
- 彼はその結果に満足した。 Anh ta hài lòng với kết quả đạt được.Tatoeba #112930
- この分析では次の結果が出ている。 Bản phân tích này đưa ra kết quả sau đây.Tatoeba #219924
- 私はその結果に全然満足していない。 Tôi hoàn toàn không thỏa mãn với kết quả đó.Tatoeba #160206
- 彼女はその結果をとても知りたがっている。 Cô ấy rất muốn biết kết quả.Tatoeba #92516
- 彼女はその結果にがっかりした様子だった。 Cô ấy có vẻ thất vọng với kết quả đó.Tatoeba #92519
- 彼女はその結果をみて喜んだ。 Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92515
- 結果良ければすべて良し。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175847
- 彼らの決定は重大な結果を招くだろう。 Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ result; consequence; outcome; effect; product
- Phó từ consequently; as a result; hence; thus; accordingly
- Trợ từ as a result of; following; as a consequence of
- Danh từ bearing fruit; fruiting
Câu hỏi thường gặp
結果 nghĩa là gì?
結果 (danh từ) nghĩa là kết quả, hiệu ứng, hậu quả.
結果 đọc là gì?
結果 đọc là けっか (romaji: kekka).
Âm Hán Việt của 結果 là gì?
Âm Hán Việt của 結果 là "kết quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.