けいりょうけいざいがくkeiryōkeizaigakugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt計 kế·量 lượng·経 kinh·済 tế·学 học
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
計量経済学 nghĩa là kinh tế lượng.
Nghĩa của 計量経済学
Danh từ
Kinh tế lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ econometrics
Câu hỏi thường gặp
計量経済学 nghĩa là gì?
計量経済学 (danh từ) nghĩa là kinh tế lượng.
計量経済学 đọc là gì?
計量経済学 đọc là けいりょうけいざいがく (romaji: keiryōkeizaigaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.