軽蔑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khinh miệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
軽蔑 nghĩa là khinh miệt.
Nghĩa của 軽蔑
Danh từ
- Khinh miệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 軽べつ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contempt; scorn; disdain; despising; looking down on
Câu hỏi thường gặp
軽蔑 nghĩa là gì?
軽蔑 (danh từ) nghĩa là khinh miệt.
軽蔑 đọc là gì?
軽蔑 đọc là けいべつ (romaji: keibetsu).
Âm Hán Việt của 軽蔑 là gì?
Âm Hán Việt của 軽蔑 là "khinh miệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.