TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軽蔑(けいべつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けいべつkeibetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHINH MIỆT 軽 khinh·蔑 miệt

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khinh miệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

軽蔑 nghĩa là khinh miệt.

Nghĩa của 軽蔑

Danh từ

  1. Khinh miệt. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 軽べつ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contempt; scorn; disdain; despising; looking down on

Câu hỏi thường gặp

軽蔑 nghĩa là gì?

軽蔑 (danh từ) nghĩa là khinh miệt.

軽蔑 đọc là gì?

軽蔑 đọc là けいべつ (romaji: keibetsu).

Âm Hán Việt của 軽蔑 là gì?

Âm Hán Việt của 軽蔑 là "khinh miệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.