Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh địch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
警笛 nghĩa là râu, sừng.
Nghĩa của 警笛
Danh từ
Râu, sừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ horn; alarm; whistle; foghorn
Câu hỏi thường gặp
警笛 nghĩa là gì?
警笛 (danh từ) nghĩa là râu, sừng.
警笛 đọc là gì?
警笛 đọc là けいてき (romaji: keiteki).
Âm Hán Việt của 警笛 là gì?
Âm Hán Việt của 警笛 là "cảnh địch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.