警備員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh bị viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
警備員 nghĩa là bảo vệ, cảnh vệ.
Nghĩa của 警備員
Danh từ
- Bảo vệ, cảnh vệ.
Câu ví dụ với 警備員
- 警備員に成りすまして彼は銀行に入った。 Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.Tatoeba #176059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guard; security guard; security officer
Câu hỏi thường gặp
警備員 nghĩa là gì?
警備員 (danh từ) nghĩa là bảo vệ, cảnh vệ.
警備員 đọc là gì?
警備員 đọc là けいびいん (romaji: keibiin).
Âm Hán Việt của 警備員 là gì?
Âm Hán Việt của 警備員 là "cảnh bị viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.