形状
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
形状 nghĩa là hình, hình thể, hình dạng.
Nghĩa của 形状
Danh từ
- Hình, hình thể, hình dạng, hình thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shape; form
Câu hỏi thường gặp
形状 nghĩa là gì?
形状 (danh từ) nghĩa là hình, hình thể, hình dạng.
形状 đọc là gì?
形状 đọc là けいじょう (romaji: keijō).
Âm Hán Việt của 形状 là gì?
Âm Hán Việt của 形状 là "hình trạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.