TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形状(けいじょう)

từ thông dụng
けいじょうkeijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH TRẠNG 形 hình·状 trạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

形状 nghĩa là hình, hình thể, hình dạng.

Nghĩa của 形状

Danh từ

  1. Hình, hình thể, hình dạng, hình thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shape; form

Câu hỏi thường gặp

形状 nghĩa là gì?

形状 (danh từ) nghĩa là hình, hình thể, hình dạng.

形状 đọc là gì?

形状 đọc là けいじょう (romaji: keijō).

Âm Hán Việt của 形状 là gì?

Âm Hán Việt của 形状 là "hình trạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.