TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化粧(けしょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けしょうkeshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ TRANG 化 hoá·粧 trang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化粧 nghĩa là đồ trang điểm, trang điểm.

Nghĩa của 化粧

Danh từ

  1. Đồ trang điểm, trang điểm.

Cách viết khác: 仮粧, けわい, けそう

Từ ghép có 化粧

Câu ví dụ với 化粧

  • 彼女は20分で化粧を済ませた。 Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.Tatoeba #93578
  • 彼女は毒々しい化粧をしている。 Cô ấy trang điểm đậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ make-up; makeup; cosmetics
  • Danh từ decoration; dressing; veneer

Câu hỏi thường gặp

化粧 nghĩa là gì?

化粧 (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm, trang điểm.

化粧 đọc là gì?

化粧 đọc là けしょう (romaji: keshō).

Âm Hán Việt của 化粧 là gì?

Âm Hán Việt của 化粧 là "hoá trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.