化粧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化粧 nghĩa là đồ trang điểm, trang điểm.
Nghĩa của 化粧
Danh từ
- Đồ trang điểm, trang điểm.
Cách viết khác: 仮粧, けわい, けそう
Từ ghép có 化粧
- 化粧品 — Mỹ phẩm, mĩ phẩm.
Câu ví dụ với 化粧
- 彼女は20分で化粧を済ませた。 Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.Tatoeba #93578
- 彼女は毒々しい化粧をしている。 Cô ấy trang điểm đậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ make-up; makeup; cosmetics
- Danh từ decoration; dressing; veneer
Câu hỏi thường gặp
化粧 nghĩa là gì?
化粧 (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm, trang điểm.
化粧 đọc là gì?
化粧 đọc là けしょう (romaji: keshō).
Âm Hán Việt của 化粧 là gì?
Âm Hán Việt của 化粧 là "hoá trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.