怪我
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quái ngã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
怪我 nghĩa là vết thương.
Nghĩa của 怪我
Danh từ
- Vết thương.
Cách viết khác: ケガ
Câu ví dụ với 怪我
- 彼は仕事中の事故でケガをした。 Anh ta bị thương trong khi làm việcTatoeba #106597
- 私の兄は交通事故でけがをした。 Anh tôi đã bị thương trong một vụ tai nạn.Tatoeba #163800
- 足をけがしていたので彼はレースに勝てなかった。 Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.Tatoeba #139856
- 幸い誰もけがをしなかった。 May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173693
- ひどいけがをしておいでで、お気の毒です。 Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197563
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injury; wound
- Danh từ mistake; accident; loss
Câu hỏi thường gặp
怪我 nghĩa là gì?
怪我 (danh từ) nghĩa là vết thương.
怪我 đọc là gì?
怪我 đọc là けが (romaji: kega).
Âm Hán Việt của 怪我 là gì?
Âm Hán Việt của 怪我 là "quái ngã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.