毛じらみ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao sắt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毛じらみ nghĩa là rận mu.
Nghĩa của 毛じらみ
Danh từ
- Rận mu.
Cách viết khác: 毛ジラミ, 毛虱, ケジラミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crab louse (Pthirus pubis); crab lice; pubic louse; pubic lice
Câu hỏi thường gặp
毛じらみ nghĩa là gì?
毛じらみ (danh từ) nghĩa là rận mu.
毛じらみ đọc là gì?
毛じらみ đọc là けじらみ (romaji: kejirami).
Âm Hán Việt của 毛じらみ là gì?
Âm Hán Việt của 毛じらみ là "mao sắt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.