TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

競馬場(けいばじょう)

từ thông dụng
けいばじょうkeibajō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẠNH MÃ TRƯỜNG 競 cạnh·馬 mã·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cạnh mã trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

競馬場 nghĩa là đường đua, trường đua ngựa.

Nghĩa của 競馬場

Danh từ

  1. Đường đua, trường đua ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racecourse; race track

Câu hỏi thường gặp

競馬場 nghĩa là gì?

競馬場 (danh từ) nghĩa là đường đua, trường đua ngựa.

競馬場 đọc là gì?

競馬場 đọc là けいばじょう (romaji: keibajō).

Âm Hán Việt của 競馬場 là gì?

Âm Hán Việt của 競馬場 là "cạnh mã trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.