繋辞
けいじkeiji
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
繋辞 nghĩa là Từ liên hệ.
Nghĩa của 繋辞
Danh từ
- Từ liên hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copula
Câu hỏi thường gặp
繋辞 nghĩa là gì?
繋辞 (danh từ) nghĩa là Từ liên hệ.
繋辞 đọc là gì?
繋辞 đọc là けいじ (romaji: keiji).