形容
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形容 nghĩa là hình dung.
Nghĩa của 形容
Danh từ
- Hình dung. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 形容
- 形容詞 — Hình dung từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ description; expression (in words); qualification (e.g. of a noun with an adjective); modification; figurative expression
- Danh từ form; figure; appearance
Câu hỏi thường gặp
形容 nghĩa là gì?
形容 (danh từ) nghĩa là hình dung.
形容 đọc là gì?
形容 đọc là けいよう (romaji: keiyō).
Âm Hán Việt của 形容 là gì?
Âm Hán Việt của 形容 là "hình dung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.