TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形容(けいよう)

từ thông dụng
けいようkeiyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH DUNG 形 hình·容 dung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

形容 nghĩa là hình dung.

Nghĩa của 形容

Danh từ

  1. Hình dung. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 形容

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ description; expression (in words); qualification (e.g. of a noun with an adjective); modification; figurative expression
  • Danh từ form; figure; appearance

Câu hỏi thường gặp

形容 nghĩa là gì?

形容 (danh từ) nghĩa là hình dung.

形容 đọc là gì?

形容 đọc là けいよう (romaji: keiyō).

Âm Hán Việt của 形容 là gì?

Âm Hán Việt của 形容 là "hình dung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.