消す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
消す nghĩa là xóa, tắt, dập, dập tắt.
Nghĩa của 消す
Động từ
- Xóa.
- Tắt.
- Dập, dập tắt.
Cách chia của 消す
| Thể lịch sự (ます) | 消します |
| Thể て | 消して |
| Quá khứ (た) | 消した |
| Phủ định (ない) | 消さない |
| Khả năng | 消せる |
| Ý chí (よう) | 消そう |
| Điều kiện (ば) | 消せば |
| Bị động | 消される |
| Sai khiến | 消させる |
| Mệnh lệnh | 消せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 消す
Câu ví dụ với 消す
- 火を消すのを忘れるな。 Đừng quên dập lửa.Tatoeba #186724
- ガスを消しましたか。 Bạn tắt ga chưa?Tatoeba #226399
- もう寝る時間です。ラジオを消しなさい。 Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.Tatoeba #194052
- 部屋を出るときには、必ず電気を消してください。 Khi ra khỏi phòng, hãy nhớ tắt điện.Tatoeba #84119
- 彼は11時に明かりを全部消した。 Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115288
- 気が散るからテレビを消してくれ。 Tắt TV đi. Nó gây xao lãng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183284
- たばこを消しなさい。ここは禁煙です。 Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203374
- 出かける前には必ず電灯を消すようにしなさい。 Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to erase; to rub out; to rub off; to cross out; to delete
- Động từ to turn off (a light, TV, heater, etc.); to switch off
- Động từ to extinguish (a fire, candle, etc.); to put out
- Động từ to remove (a smell, pain, etc.); to eliminate; to get rid of; to relieve (pain, anxiety, etc.); to neutralize (poison)
- Động từ to drown out (a sound); to deaden; to absorb; to muffle
- Động từ to kill; to murder; to bump off; to rub out (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
消す nghĩa là gì?
消す (động từ) nghĩa là xóa, tắt, dập, dập tắt.
消す đọc là gì?
消す đọc là けす (romaji: kesu).