経路
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 経路
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course; route; path; channel
- Danh từ process; stages
Cách viết khác: 径路, 逕路
Câu ví dụ với 経路
- パリへの最短経路に従って Theo con đường ngắn nhất để tới Paris.Tatoeba #2457227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).