TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

痙攣(けいれん)

けいれんkeiren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 痙 kính·攣 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

痙攣 nghĩa là co thắt.

Nghĩa của 痙攣

Danh từ

  1. Co thắt.

Cách viết khác: 痙れん

Câu ví dụ với 痙攣

  • まだ痙攣している。 Cô ấy vẫn đang co giật.Tatoeba #195382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convulsion; cramp; spasm; tic; twitch

Câu hỏi thường gặp

痙攣 nghĩa là gì?

痙攣 (danh từ) nghĩa là co thắt.

痙攣 đọc là gì?

痙攣 đọc là けいれん (romaji: keiren).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.