Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
血小板 nghĩa là tiểu cầu.
Nghĩa của 血小板
Danh từ
Tiểu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ platelet; thrombocyte
Câu hỏi thường gặp
血小板 nghĩa là gì?
血小板 (danh từ) nghĩa là tiểu cầu.
血小板 đọc là gì?
血小板 đọc là けっしょうばん (romaji: kesshōban).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.