系統
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
系統 nghĩa là hệ thống.
Nghĩa của 系統
Danh từ
- Hệ thống. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 系統
- 系統学 — Phân loại theo tiến hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ system
- Danh từ lineage; ancestry; family line
- Danh từ group (e.g. of colors) (colours); family (e.g. of languages); party; school (of thought)
- Danh từ close (evolutionary) relationship
- Danh từ a population sharing a common ancestor (in genetics); strain (e.g. bacterial)
Câu hỏi thường gặp
系統 nghĩa là gì?
系統 (danh từ) nghĩa là hệ thống.
系統 đọc là gì?
系統 đọc là けいとう (romaji: keitō).
Âm Hán Việt của 系統 là gì?
Âm Hán Việt của 系統 là "hệ thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.