TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

系統(けいとう)

JLPT N2 từ thông dụng
けいとうkeitō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỆ THỐNG 系 hệ·統 thống

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

系統 nghĩa là hệ thống.

Nghĩa của 系統

Danh từ

  1. Hệ thống. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 系統

  • 系統学 — Phân loại theo tiến hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ system
  • Danh từ lineage; ancestry; family line
  • Danh từ group (e.g. of colors) (colours); family (e.g. of languages); party; school (of thought)
  • Danh từ close (evolutionary) relationship
  • Danh từ a population sharing a common ancestor (in genetics); strain (e.g. bacterial)

Câu hỏi thường gặp

系統 nghĩa là gì?

系統 (danh từ) nghĩa là hệ thống.

系統 đọc là gì?

系統 đọc là けいとう (romaji: keitō).

Âm Hán Việt của 系統 là gì?

Âm Hán Việt của 系統 là "hệ thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.