啓蟄
けいちつkeichitsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 啓蟄
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ "awakening of insects" solar term (approx. March 6, the day on which hibernating insects are said to come out of the ground)