結晶水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết tinh thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
結晶水 nghĩa là nước kết tinh.
Nghĩa của 結晶水
Danh từ
- Nước kết tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water of crystallization; crystallization water
Câu hỏi thường gặp
結晶水 nghĩa là gì?
結晶水 (danh từ) nghĩa là nước kết tinh.
結晶水 đọc là gì?
結晶水 đọc là けっしょうすい (romaji: kesshōsui).
Âm Hán Việt của 結晶水 là gì?
Âm Hán Việt của 結晶水 là "kết tinh thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.