TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

契約(けいやく)

JLPT N3 từ thông dụng
けいやくkeiyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẾ ƯỚC 契 khế·約 ước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khế ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

契約 nghĩa là hợp đồng, khế ước.

Nghĩa của 契約

Danh từ

  1. Hợp đồng, khế ước. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 契約

Câu ví dụ với 契約

  • やむを得ず契約に署名させられた。 Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193043
  • 彼は無理にその契約に署名させられた。 Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contract; compact; agreement

Câu hỏi thường gặp

契約 nghĩa là gì?

契約 (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước.

契約 đọc là gì?

契約 đọc là けいやく (romaji: keiyaku).

Âm Hán Việt của 契約 là gì?

Âm Hán Việt của 契約 là "khế ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.