継続
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kế tục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 継続
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuation; continuance; maintenance; persistence; going on
Câu ví dụ với 継続
- 継続は力なり。 Có công mài sắt có ngày nên kim.Tatoeba #902917
- 議論は継続中だ。 Việc thảo luận đang được tiến hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9852802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.