TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

啓示(けいじ)

từ thông dụng
けいじkeiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 啓 ?·示 thị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

啓示 nghĩa là sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác.

Nghĩa của 啓示

Danh từ

  1. Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (divine) revelation

Câu hỏi thường gặp

啓示 nghĩa là gì?

啓示 (danh từ) nghĩa là sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác.

啓示 đọc là gì?

啓示 đọc là けいじ (romaji: keiji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.