Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 27
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 27/42
- 月内げつない
- 月末げつまつ
- 月面げつめん
- 月曜げつようthứ hai
- 月曜日げつようびthứ hai, ngày thứ hai
- 月例げつれい
- 下田げでん
- 解毒剤げどくざいchất giải độc
- 解毒薬げどくやくchất giải độc
- 解熱げねつ
- 解熱剤げねつざい
- 下馬げば
- 下馬評げばひょう
- 下品げひん
- げほげほ
- 下野げや
- 下薬げやくthuốc xổ, thuốc nhuận tràng
- 下落げらくsự sụt, sụt
- 下痢げりtiêu chảy, ỉa chảy
- 言げんthiên ngôn
- 減げん
- 原げん
- 元げんnguyên
- 減圧げんあつ
- 原案げんあん
- 原因げんいんnguyên nhân, nguồn gốc
- 減員げんいん
- 幻影げんえいảo ảnh
- 現役げんえき
- 減益げんえき
- 原液げんえき
- 減塩げんえん
- 原価げんか
- 現下げんか
- 言下げんか
- 限界げんかいgiới hạn
- 厳戒げんかい
- 厳格げんかく
- 幻覚げんかくảo giác, ảo tưởng
- 原核生物げんかくせいぶつsinh vật nhân sơ
- 減価償却げんかしょうきゃく
- 玄関げんかんlối vào nhà, sảnh cửa
- 厳寒げんかん
- 原画げんが
- 言外げんがい
- 減額げんがく
- 弦楽げんがく
- 弦楽器げんがっき
- 元気げんきkhỏe, khỏe mạnh, hăng hái
- 元気でねげんきでね
- 言及げんきゅう
- 減給げんきゅう
- 元凶げんきょう
- 現況げんきょう
- 原郷げんきょう
- 元気を出すげんきをだす
- 現金げんきんtiền mặt
- 厳禁げんきん
- 現金自動預払機げんきんじどうあずけばらいきMáy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động
- 原義げんぎ
- 現業げんぎょう
- 原形げんけい
- 原型げんけいnguyên hình, nguyên mẫu
- 減刑げんけい
- 原稿げんこう
- 言行げんこう
- 現行げんこうhiện hành, hiện nay
- 現行犯げんこうはん
- 原稿用紙げんこうようし
- 原告げんこくnguyên cáo, nguyên đơn
- げんこつ
- 言語げんごngôn ngữ, tiếng
- 原語げんご
- 元号げんごうniên hiệu
- 言語学げんごがくngôn ngữ học
- 言語学者げんごがくしゃnhà ngôn ngữ học
- 言語交換げんごこうかんtrao đổi ngôn ngữ
- 言語障害げんごしょうがい
- 減殺げんさい
- 原作げんさく
- 減産げんさん
- 原産げんさん
- 原産地げんさんち
- 現在げんざいhiện tại, bây giờ, hiện nay
- 原罪げんざいnguyên tội
- 現在完了げんざいかんりょう
- 現在形げんざいけいthì hiện tại
- 現在進行形げんざいしんこうけい
- 現在時制げんざいじせいthì hiện tại
- 現在分詞げんざいぶんし
- 原材料げんざいりょう
- 原子げんしnguyên tử
- 原始げんしnguyên thuỷ
- 原資げんし
- 原紙げんし
- 元子げんしCon trai cả của hoàng đế và các lãnh chúa phong kiến
- 原子価げんしかhóa trị
- 原子核げんしかくhạt nhân
- 原始人げんしじん
- 原子爆弾げんしばくだんbom nguyên tử
- 原子番号げんしばんごうSố nguyên tử
- 厳守げんしゅ
- 元首げんしゅnguyên thủ quốc gia, quốc trưởng
- 原種げんしゅ
- 原酒げんしゅ
- 減収げんしゅう
- 厳粛げんしゅくnghiêm túc
- 現出げんしゅつ
- 原書げんしょ
- 原初げんしょnguồn gốc
- 減少げんしょうgiảm thiểu
- 現象げんしょうhiện tượng
- 現象学げんしょうがくhiện tượng học
- 元宵節げんしょうせつ
- 減食げんしょく
- 現職げんしょく
- 原色げんしょく
- 原子量げんしりょう
- 原子力げんしりょくnguyên tử lực, năng lượng hạt nhân
- 原子炉げんしろLò phản ứng hạt nhân
- 原審げんしん
- 源氏げんじ
- 言辞げんじ
- 現実げんじつthực tại, hiện thực, thực tế
- 幻日げんじつảo nhật, mặt trời giả, mặt trời ma
- 現実的げんじつてき
- 現時点げんじてん
- 厳重げんじゅう
- 現住所げんじゅうしょ
- 原住民げんじゅうみん
- 現状げんじょうhiện trạng
- 原人げんじん
- 元帥げんすいnguyên soái, thống chế
- 減衰げんすい
- 減水げんすい
- 原水爆げんすいばく
- 減数分裂げんすうぶんれつgiảm phân
- 原寸げんすん
- 現世げんせ
- 原生げんせいnguyên sinh
- 厳正げんせい
- 原生生物げんせいせいぶつsinh vật đơn bào
- 原生動物げんせいどうぶつđộng vật nguyên sinh
- 原生林げんせいりんrừng nguyên sinh
- 原石げんせき
- 源泉げんせんnguồn
- 原潜げんせん
- 厳選げんせん
- 減税げんぜい
- 厳然げんぜん
- 元素げんそnguyên tố
- 幻想げんそうảo tưởng, huyễn tưởng, tưởng tượng
- 舷窓げんそうCửa sổ tròn trên tàu thủy
- 幻想曲げんそうきょく
- 原則げんそくnguyên tắc, nguyên lý, nguyên lí
- 減速げんそく
- 現像げんぞう
- 現存げんぞんhiện tồn
- 減退げんたい
- 減反げんたん
- 現代げんだい
- 原題げんだい
- 現代化げんだいかhiện đại hoá, sự hiện đại hoá
- 現代社会げんだいしゃかい
- 現代的げんだいてき
- 現代版げんだいばん
- 現段階げんだんかい
- 現地げんち
- 言質げんち
- 原著げんちょ
- 原付げんつきxe đạp điện
- 限定げんてい
- 限定詞げんていしTừ hạn định
- 限定的げんていてきhạn chế
- 原典げんてん
- 原点げんてんgốc toạ độ
- 減点げんてん
- 厳冬げんとう
- 厳冬期げんとうき
- 限度げんどhạn độ, giới hạn
- 言動げんどう
- 原動機げんどうきđộng cơ
- 原動力げんどうりょく
- 限度額げんどがく
- 厳にげんに
- 現にげんに
- 原判決げんはんけつ
- 現場げんばhiện trường, trường
- 現場監督げんばかんとく
- 原爆げんばくbom nguyên tử
- 厳罰げんばつ
- 現場不在証明げんばふざいしょうめいbằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm
- 減配げんぱい
- 原発げんぱつ
- 原版げんぱん
- 玄武げんぶhuyền vũ
- 玄武岩げんぶがんbazan, đá bazan, đá trắng
- 現物げんぶつ
- 原物げんぶつnguyên bản
- 原文げんぶんnguyên văn