決して
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
決して nghĩa là bao giờ.
Nghĩa của 決して
Phó từ
- Bao giờ.
Cách viết khác: けして
Câu ví dụ với 決して
- その問題は決して容易ではない。 Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.Tatoeba #206433
- 値段は決して高くない。 Giá cả chưa bao giờ đắt cả.Tatoeba #127122
- 彼女はけっして美人ではないが、何とも言えない愛敬がある。 Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.Tatoeba #92921
- 読書は一種の習慣で、一度この習慣が身につけば、それを失うことは決してない。 Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.Tatoeba #123382
- 彼は決して嘘をつかない。 Nó không bao giờ nói láo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107886
- 彼は決して嘘を言わない。 Nó không bao giờ nói láo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113883
- トムは決して約束をやぶらない人である。 Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199955
- 私は約束には決して遅れないことにしている。 Tôi tự đặt ra quy định không bao giờ được đến muộn buổi hẹn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (not) ever; (not) by any means; (not) in the least; (not) in any way; (not) at all
Câu hỏi thường gặp
決して nghĩa là gì?
決して (phó từ) nghĩa là bao giờ.
決して đọc là gì?
決して đọc là けっして (romaji: kesshite).