消しゴム
JLPT N4 từ thông dụng
けしゴムkeshigomu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
消しゴム nghĩa là cái tẩy, cục gôm.
Nghĩa của 消しゴム
Danh từ
- Cái tẩy, cục gôm.
Cách viết khác: 消ゴム, 消しごむ, けしごむ, ケシゴム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eraser; rubber
Câu hỏi thường gặp
消しゴム nghĩa là gì?
消しゴム (danh từ) nghĩa là cái tẩy, cục gôm.
消しゴム đọc là gì?
消しゴム đọc là けしゴム (romaji: keshigomu).