TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消(け)しゴム

JLPT N4 từ thông dụng
けしゴムkeshigomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 消 tiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

消しゴム nghĩa là cái tẩy, cục gôm.

Nghĩa của 消しゴム

Danh từ

  1. Cái tẩy, cục gôm.

Cách viết khác: 消ゴム, 消しごむ, けしごむ, ケシゴム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eraser; rubber

Câu hỏi thường gặp

消しゴム nghĩa là gì?

消しゴム (danh từ) nghĩa là cái tẩy, cục gôm.

消しゴム đọc là gì?

消しゴム đọc là けしゴム (romaji: keshigomu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.