汚らわしい
Nghĩa của 汚らわしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i filthy; unfair; dirty; untouchable; disgusting
Cách viết khác: 穢らわしい
Cách chia của 汚らわしい
| Phủ định | 汚らわしくない |
| Quá khứ | 汚らわしかった |
| Quá khứ phủ định | 汚らわしくなかった |
| Thể て | 汚らわしくて |
| Dạng phó từ (く) | 汚らわしく |
| Điều kiện (ば) | 汚らわしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).