TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汚(けが)らわしい

けがらわしいkegarawashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 汚らわしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i filthy; unfair; dirty; untouchable; disgusting

Cách viết khác: 穢らわしい

Cách chia của 汚らわしい

Phủ định汚らわしくない
Quá khứ汚らわしかった
Quá khứ phủ định汚らわしくなかった
Thể て汚らわしくて
Dạng phó từ (く)汚らわしく
Điều kiện (ば)汚らわしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.