TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

計量器(けいりょうき)

けいりょうきkeiryōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 計 kế·量 lượng·器 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

計量器 nghĩa là cái đo, người đo.

Nghĩa của 計量器

Danh từ

  1. Cái đo, người đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meter; gauge; scale

Câu hỏi thường gặp

計量器 nghĩa là gì?

計量器 (danh từ) nghĩa là cái đo, người đo.

計量器 đọc là gì?

計量器 đọc là けいりょうき (romaji: keiryōki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.