Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
啓蒙 nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.
Nghĩa của 啓蒙
Danh từ
Sự giác ngộ, sự khai ngộ.
Cách viết khác: 啓もう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ enlightenment; illumination
Câu hỏi thường gặp
啓蒙 nghĩa là gì?
啓蒙 (danh từ) nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.
啓蒙 đọc là gì?
啓蒙 đọc là けいもう (romaji: keimō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.