系統学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hệ thống học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
系統学 nghĩa là Phân loại theo tiến hóa.
Nghĩa của 系統学
Danh từ
- Phân loại theo tiến hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phylogenetics
Câu hỏi thường gặp
系統学 nghĩa là gì?
系統学 (danh từ) nghĩa là Phân loại theo tiến hóa.
系統学 đọc là gì?
系統学 đọc là けいとうがく (romaji: keitōgaku).
Âm Hán Việt của 系統学 là gì?
Âm Hán Việt của 系統学 là "hệ thống học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.