刑罰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刑罰 nghĩa là hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Nghĩa của 刑罰
Danh từ
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 刑罰
- シンガポールでは、刑罰の一つに鞭打ちがある。 Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.Tatoeba #1015753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (criminal) punishment; penalty; sentence
Câu hỏi thường gặp
刑罰 nghĩa là gì?
刑罰 (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị, sự phạt.
刑罰 đọc là gì?
刑罰 đọc là けいばつ (romaji: keibatsu).
Âm Hán Việt của 刑罰 là gì?
Âm Hán Việt của 刑罰 là "hình phạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.