今朝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim triều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
今朝 nghĩa là sáng nay.
Nghĩa của 今朝
Danh từ
- Sáng nay.
Cách viết khác: こんちょう
Câu ví dụ với 今朝
- 私はけさボブに会った。 Sáng nay tôi gặp Bob.Tatoeba #161094
- けさは6時半に起きた。 Sáng nay tôi dậy lúc 6 giờ.Tatoeba #225268
- 今朝犬に餌やった? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?Tatoeba #172230
- 今朝はとても寒い。 Sáng nay rất lạnh.Tatoeba #172290
- 今朝から雨が降ったりやんだりしている。 Trời cứ mưa rồi tạnh từ sáng tới giờ.Tatoeba #172315
- 今朝は6時に起きました。 Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157009
- 彼は今朝寝過ごした。 Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107112
- 今朝は傘を持っていった方がいいですよ。 Ngươi nên đem theo dù vào sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172265
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ this morning
Câu hỏi thường gặp
今朝 nghĩa là gì?
今朝 (danh từ) nghĩa là sáng nay.
今朝 đọc là gì?
今朝 đọc là けさ (romaji: kesa).
Âm Hán Việt của 今朝 là gì?
Âm Hán Việt của 今朝 là "kim triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.