Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thái học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形態学 nghĩa là hình thái học.
Nghĩa của 形態学
Danh từ
Hình thái học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ morphology
Câu hỏi thường gặp
形態学 nghĩa là gì?
形態学 (danh từ) nghĩa là hình thái học.
形態学 đọc là gì?
形態学 đọc là けいたいがく (romaji: keitaigaku).
Âm Hán Việt của 形態学 là gì?
Âm Hán Việt của 形態学 là "hình thái học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.