化身
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
化身 nghĩa là hoá thân, hiện thân.
Nghĩa của 化身
Danh từ
- Hoá thân, hiện thân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incarnation (of a god, spirit or abstract quality); embodiment; personification
- Danh từ avatar; incarnation
- Danh từ monster role
- Danh từ kumadori worn for a monster role
Câu hỏi thường gặp
化身 nghĩa là gì?
化身 (danh từ) nghĩa là hoá thân, hiện thân.
化身 đọc là gì?
化身 đọc là けしん (romaji: keshin).
Âm Hán Việt của 化身 là gì?
Âm Hán Việt của 化身 là "hoá thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.