TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化身(けしん)

けしんkeshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ THÂN 化 hoá·身 thân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

化身 nghĩa là hoá thân, hiện thân.

Nghĩa của 化身

Danh từ

  1. Hoá thân, hiện thân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incarnation (of a god, spirit or abstract quality); embodiment; personification
  • Danh từ avatar; incarnation
  • Danh từ monster role
  • Danh từ kumadori worn for a monster role

Câu hỏi thường gặp

化身 nghĩa là gì?

化身 (danh từ) nghĩa là hoá thân, hiện thân.

化身 đọc là gì?

化身 đọc là けしん (romaji: keshin).

Âm Hán Việt của 化身 là gì?

Âm Hán Việt của 化身 là "hoá thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.