TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

傾城(けいせい)

けいせいkeisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUYNH THÀNH 傾 khuynh·城 thành

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuynh thành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 傾城

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beauty; siren
  • Danh từ courtesan; prostitute

Cách viết khác: 契情

Từ ghép có 傾城

  • 傾城の美人 — Nói sắc đẹp của một người phụ nữ làm cho người ta mê mệt (nay thường dùng để đùa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.