袈裟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cà sa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
袈裟 nghĩa là cà sa.
Nghĩa của 袈裟
Danh từ
- Cà sa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kasaya; monk's stole
- Danh từ wearing an article of clothing in the same manner as a kasaya (i.e. draped over one shoulder) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
袈裟 nghĩa là gì?
袈裟 (danh từ) nghĩa là cà sa.
袈裟 đọc là gì?
袈裟 đọc là けさ (romaji: kesa).
Âm Hán Việt của 袈裟 là gì?
Âm Hán Việt của 袈裟 là "cà sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.