汚れる
Nghĩa của 汚れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be violated; to be corrupted; to be polluted; to be stained
Cách viết khác: 穢れる
Cách chia của 汚れる
| Thể lịch sự (ます) | 汚れます |
| Thể て | 汚れて |
| Quá khứ (た) | 汚れた |
| Phủ định (ない) | 汚れない |
| Khả năng | 汚れられる |
| Ý chí (よう) | 汚れよう |
| Điều kiện (ば) | 汚れれば |
| Bị động | 汚れられる |
| Sai khiến | 汚れさせる |
| Mệnh lệnh | 汚れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 汚れる
- 彼は食事の前に汚れた手を洗った。 Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.