TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結婚(けっこん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
けっこんkekkon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KẾT HÔN 結 kết·婚 hôn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

結婚 nghĩa là kết hôn, hôn nhân, sự cưới xin.

Nghĩa của 結婚

Danh từ

  1. Kết hôn, hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 結婚

Câu ví dụ với 結婚

  • 彼女はすぐに結婚したかった。 Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.Tatoeba #92746
  • 僕は彼女と結婚したいんだ。 Tôi muốn kết hôn với cô ấy.Tatoeba #81778
  • 彼女は金持ちの老人と結婚した。 Cô ấy kết hôn với một triệu phú già.Tatoeba #90390
  • ねえ、僕と結婚してくれる? Em ơi, cưới anh nhé ?Tatoeba #198642
  • 彼は彼女と結婚することに決めた。 Anh ấy đã quyết định sẽ kết hôn với cô ấy.Tatoeba #101078
  • 実は、私たちは昨年結婚しました。 Thực ra, chúng tôi đã kết hôn vào năm ngoái.Tatoeba #149460
  • 結婚するというのは重大な問題だ。 Kết hôn là một vấn đề quan trọng.Tatoeba #175765
  • 彼女と結婚したいんだ。 Tôi muốn kết hôn với cô ấy.Tatoeba #95095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marriage

Câu hỏi thường gặp

結婚 nghĩa là gì?

結婚 (danh từ) nghĩa là kết hôn, hôn nhân, sự cưới xin.

結婚 đọc là gì?

結婚 đọc là けっこん (romaji: kekkon).

Âm Hán Việt của 結婚 là gì?

Âm Hán Việt của 結婚 là "kết hôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.