経歴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh lịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
経歴 nghĩa là nghề nghiệp.
Nghĩa của 経歴
Danh từ
- Nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personal history; background; career
Câu hỏi thường gặp
経歴 nghĩa là gì?
経歴 (danh từ) nghĩa là nghề nghiệp.
経歴 đọc là gì?
経歴 đọc là けいれき (romaji: keireki).
Âm Hán Việt của 経歴 là gì?
Âm Hán Việt của 経歴 là "kinh lịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.