TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

経歴(けいれき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けいれきkeireki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KINH LỊCH 経 kinh·歴 lịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh lịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

経歴 nghĩa là nghề nghiệp.

Nghĩa của 経歴

Danh từ

  1. Nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personal history; background; career

Câu hỏi thường gặp

経歴 nghĩa là gì?

経歴 (danh từ) nghĩa là nghề nghiệp.

経歴 đọc là gì?

経歴 đọc là けいれき (romaji: keireki).

Âm Hán Việt của 経歴 là gì?

Âm Hán Việt của 経歴 là "kinh lịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.