TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

経理(けいり)

từ thông dụng
けいりkeiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KINH LÍ 経 kinh·理 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

経理 nghĩa là kế toán.

Nghĩa của 経理

Danh từ

  1. Kế toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accounting; administration (of money)

Câu hỏi thường gặp

経理 nghĩa là gì?

経理 (danh từ) nghĩa là kế toán.

経理 đọc là gì?

経理 đọc là けいり (romaji: keiri).

Âm Hán Việt của 経理 là gì?

Âm Hán Việt của 経理 là "kinh lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.